Đang tải video...
The Beacon | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Mark và Kara Verne là hai phi công vận tải trẻ đang chật vật kiếm sống. Khi Kara mất tích mấy tháng sau một chuyến hàng lớn, Mark lên đường đi tìm.
Toàn bộ 266 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 266
- Tốc độ nói
- 55 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 55 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 561 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 266 câu thoại, tổng 1.395 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It must be frozen solid.”
→ Chắc nó đông cứng lại rồi.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We have detected a distress beacon.”
→ Chúng tôi phát hiện một đèn hiệu cấp cứu.
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I’m gonna miss you too.”
→ Anh cũng sẽ nhớ em.
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“She was calling for help.”
→ Nó kêu cứu mà.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What would this get me?”
→ Cái này thì được gì cho tôi?
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“point out the person who serviced her ship.”
→ chỉ cho tôi người đã phục vụ tàu của cô ấy.
16 từ đáng học trong The Beacon | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 11 |
| vessel | /ˈvesəl/ | tàu | 6 | |
| been | đã | 5 | ||
| cargo | /ˈkɑːrˌɡoʊ/ | danh từ | hàng hóa | 5 |
| outpost | /ˈaʊtˌpoʊst/ | danh từ | tiền đồn | 4 |
| beacon | /ˈbiːkən/ | danh từ | ngọn hải đăng | 4 |
| fuel | danh từ | nhiên liệu | 4 | |
| station | nhà ga | 4 | ||
| storm | /stɔːrm/ | danh từ | cơn bão | 4 |
| tier | /tiːr/ | danh từ | tầng bậc | 3 |
| distress | /dɪˈstres/ | danh từ | cơn nguy khốn | 3 |
| solar | /ˈsoʊlər/ | mặt trời | 3 | |
| due | /duː/ | đến hạn | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| wife's | /waɪfs/ | danh từ | của người vợ | 2 |
| assistance | /əˈsɪstəns/ | hỗ trợ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.