Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hỗ trợ” tiếng Anh là gì?

“hỗ trợ” trong tiếng Anh là support, assistance, assist, wingman /səˈpɔːrt/.

Trang này lấy ví dụ từ 258 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

support/səˈpɔːrt/noun

Danh từ chỉ sự hỗ trợ hoặc ủng hộ.

to help or encourage; help given

They gave us emotional support.

Họ đã hỗ trợ tinh thần cho chúng tôi.

Câu thoại thật có chữ “support”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

assistance/əˈsɪs.təns/noun

Danh từ chỉ sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.

help or support

We need your assistance with this project.

Chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn với dự án này.

Câu thoại thật có chữ “assistance”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

assist/əˈsɪst/verb

Động từ chỉ hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó.

to help someone do something

He assisted her in organizing the event.

Anh ấy đã hỗ trợ cô ấy tổ chức sự kiện.

Câu thoại thật có chữ “assist”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

wingman/ˈwɪŋ.mən/noun

Danh từ chỉ người hỗ trợ bạn bè trong tình huống xã hội, hẹn hò.

a friend who helps in social situations

I need a wingman at the party tonight.

Tối nay tôi cần một người hỗ trợ ở bữa tiệc.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt