support/səˈpɔːrt/noun
Danh từ chỉ sự hỗ trợ hoặc ủng hộ.
to help or encourage; help given
They gave us emotional support.
Họ đã hỗ trợ tinh thần cho chúng tôi.
Câu thoại thật có chữ “support”
Support services?
Dịch vụ hỗ trợ?
Activating life support.
Đang kích hoạt hệ duy trì sự sống.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim
We support for.
Chúng tôi ủng hộ.
Modern Family — Cam và Mitchell phản bội cuộc biểu tình — phim