goods/ɡʊdz/noun
Danh từ chỉ hàng hóa hoặc sản phẩm.
things that are produced to be sold
The store sells electronic goods.
Cửa hàng bán hàng điện tử.
Câu thoại thật có chữ “goods”
Used goods, used goods.
Hàng cũ, hàng đã qua sử dụng.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV
You fresh goods or not?
Cô là hàng tươi hay không?
Rio Diablo (1993) — phim
Unfortunately I have to rely on canned goods.
Tiếc là tôi phải sống nhờ đồ hộp.