Đang tải video...
Lives in Upheaval After an Eviction | “Last Days on Lake Trinity” | The New Yorker Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim của Charlotte Cooley theo chân ba người phụ nữ trong nhiều tháng bấp bênh sau khi một khu nhà di động ở Florida bị đóng cửa.
Toàn bộ 417 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 417
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 668 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 417 câu thoại, tổng 2.422 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and it's just, had to be documented.”
→ và chuyện này, đơn giản là phải được ghi lại.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and the people that have lived there,”
→ và những con người đã sống ở đây,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“they're the largest Christian TV station in the whole world.”
→ họ là đài truyền hình Cơ Đốc lớn nhất thế giới.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“- Not as nice as this was.”
→ - Chẳng đẹp bằng chỗ này hồi trước đâu.
be going to — dự định19 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- We're gonna be homeless.”
→ - Chúng tôi sắp thành người vô gia cư.
have to — sự bắt buộc10 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Foxy has to go with me.”
→ Foxy phải đi với tôi.
16 từ đáng học trong Lives in Upheaval After an Eviction | “Last Days on Lake Trinity” | The New Yorker Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 10 | ||
| trailer | /ˈtreɪlər/ | danh từ | đoạn giới thiệu, rơ moóc | 7 |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| been | đã | 4 | ||
| purse | /pɜːrs/ | túi xách | 4 | |
| closing | /ˈkloʊzɪŋ/ | tính từ | đang đóng | 4 |
| rent | /rent/ | thuê | 4 | |
| homeless | /ˈhoʊmləs/ | tính từ | vô gia cư | 3 |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | động từ | ngân sách | 3 |
| strength | /streŋkθ/ | danh từ | sức mạnh | 3 |
| compensation | /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ | bồi thường | 2 | |
| relocate | /ˌriːˈloʊkeɪtɪŋ/ | động từ | di dời | 2 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| county | /ˈkaʊnti/ | quận | 2 | |
| being | con người | 2 | ||
| route | /ruːt/ | danh từ | tuyến đường | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.