route/ruːt/noun
Danh từ chỉ tuyến đường hoặc lộ trình.
a particular way or direction between places
This is the fastest route to the airport.
Đây là tuyến đường nhanh nhất đến sân bay.
Câu thoại thật có chữ “route”
It's your safe route.
Đó là con đường an toàn của bạn.
Astrology for Beginners: How to Read a Birth Chart - Tập 1 — chương trình TV
Your family's en route.
Gia đình cô đang trên đường tới.
I'ma take a different route.
Tôi sẽ phạm một sai lầm khác
Backstreet Boys - Hologram — bài hát