Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bồi thường” tiếng Anh là gì?

“bồi thường” trong tiếng Anh là compensation, compensate, reimbursement /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

compensation/ˌkɑːmpənˈseɪʃən/noun

Danh từ chỉ khoản bồi thường hoặc đền bù.

money paid for loss, damage, or work done

She received compensation for the accident.

Cô ấy nhận được tiền bồi thường vì vụ tai nạn.

Câu thoại thật có chữ “compensation”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

compensate/ˈkɑːmpənseɪt/verb

Động từ chỉ bồi thường hoặc đền bù.

to give money or something else in return for loss or damage

The company will compensate you for the delay.

Công ty sẽ bồi thường cho bạn vì sự chậm trễ.

Câu thoại thật có chữ “compensate”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

reimbursement/ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/noun

Danh từ chỉ sự bồi thường hoặc hoàn trả chi phí.

money paid back for expenses already incurred

Employees will receive reimbursement for travel expenses.

Nhân viên sẽ được hoàn trả chi phí đi lại.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt