spread/spred/verb
Động từ chỉ lan truyền hoặc trải rộng.
to cover a larger area or move to more people
The fire spread quickly through the forest.
Ngọn lửa lan nhanh qua khu rừng.
Câu thoại thật có chữ “spread”
And spread positivity wherever you go.
Và lan tỏa sự tích cực đến bất cứ nơi nào bạn đến.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
I'm here to spread happy vibes!
Tôi đến để lan toả năng lượng tích cực!
9 Heavenly English Idioms for Good News — bài học
That shit will spread like HPV.
Thứ đó lây nhanh hơn cả HPV đấy.
Flower — phim