Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“biểu đồ” tiếng Anh là gì?

“biểu đồ” trong tiếng Anh là chart, graph /tʃɑːrt/.

Trang này lấy ví dụ từ 49 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

chart/tʃɑːrt/noun

Danh từ chỉ biểu đồ hoặc bảng hiển thị dữ liệu.

a diagram that shows information

The chart shows sales growth over time.

Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng doanh số theo thời gian.

Câu thoại thật có chữ “chart”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

graph/ɡræf/noun

Danh từ chỉ biểu đồ, hình vẽ thể hiện dữ liệu hoặc xu hướng.

a diagram showing relationships

The graph shows sales over time.

Biểu đồ cho thấy doanh số theo thời gian.

Câu thoại thật có chữ “graph”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt