destiny/ˈdestəni/noun
Danh từ chỉ số phận hoặc định mệnh.
what is meant to happen to someone in the future
He believed it was his destiny to become a leader.
Anh ấy tin rằng trở thành lãnh đạo là định mệnh của mình.
Câu thoại thật có chữ “destiny”
It's my destiny.
Đó là định mệnh rồi
That's Destiny calling.
Định mệnh đang gọi đó.
What Happens When You Die - Tập 1 — chương trình TV
Fulfill your destiny!
Hãy thực hiện định mệnh của anh !
How Transformers: Revenge of the Fallen Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV