Đang tải video...
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bài thi nói Band 8.5 IELTS (thi thử) - với phản hồi của giáo viên - Jed từ Myanmar
Toàn bộ 911 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 911
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 784 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 911 câu thoại, tổng 4.691 từ. 891 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“they might have a different opinion.”
→ rằng mỗi người mỗi ý.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the food that's being made,”
→ cả quá trình nấu nướng nữa
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“no country has avoided the pandemic.”
→ no country has avoided the pandemic.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“is your ability to speak as much as possible.”
→ là khả năng của em để nói càng nhiều càng tốt.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“rather than really enjoyed it.”
→ chứ không chỉ là tận hưởng.
Động từ + to + động từ23 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Try to expand on your answers”
→ mở rộng câu trả lời của mình.
16 từ đáng học trong Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 35 | ||
| examiner | /ɪɡˈzæmənər/ | danh từ | giám khảo | 15 |
| band | /bænd/ | động từ | ban nhạc | 15 |
| disaster | /dɪˈzæstər/ | danh từ | thảm họa | 9 |
| jed's | danh từ | của Jed | 7 | |
| ielts | danh từ | IELTS | 7 | |
| dorm | /dɔːrm/ | danh từ | ký túc xá | 7 |
| pad | /pæd/ | danh từ | miếng đệm | 6 |
| excellent | /ˈeksələnt/ | tính từ | xuất sắc | 6 |
| variety | /vərˈaɪəti/ | đa dạng | 6 | |
| scholarship | /ˈskɑːlərˌʃɪp/ | danh từ | học bổng | 5 |
| worldwide | /ˈwɜːrlˈdwaɪd/ | toàn cầu | 5 | |
| spontaneous | /spɑːnˈteɪniəs/ | tự nhiên | 5 | |
| complex | /ˈkɑːmpleks/ | tính từ | phức tạp | 5 |
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 5 |
| lexical | /ˈleksɪkəl/ | tính từ | thuộc từ vựng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?!
- How To Dress For Your Body Shape
- How I Manage My Time - 10 Time Management Tips
- Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles)
- Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence
- Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.