variety/vəˈraɪəti/noun
Danh từ chỉ sự đa dạng hoặc nhiều loại.
a number of different types of the same thing
The restaurant offers a wide variety of dishes.
Nhà hàng phục vụ nhiều món ăn đa dạng.
Câu thoại thật có chữ “variety”
Variety is the spice of life.
sự đa dạng là hương vị của cuộc sống
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
Comes in a variety of colors.
có rất nhiều màu để chọn.
How to change your life in a year - Tập 1 — chương trình TV
Howard Cosell's variety show lasted a few weeks.
Chương trình tạp kỹ của Howard Cosell trụ được vài tuần.