Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đa dạng” tiếng Anh là gì?

“đa dạng” trong tiếng Anh là variety, diversity, diverse, multifarious, variegated /vəˈraɪəti/.

Trang này lấy ví dụ từ 83 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

variety/vəˈraɪəti/noun

Danh từ chỉ sự đa dạng hoặc nhiều loại.

a number of different types of the same thing

The restaurant offers a wide variety of dishes.

Nhà hàng phục vụ nhiều món ăn đa dạng.

Câu thoại thật có chữ “variety”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

diversity/dɪˈvɜːrsɪti/noun

Danh từ chỉ sự đa dạng hoặc khác biệt trong nhóm.

a range of different things or people

Cultural diversity makes a society stronger.

Sự đa dạng văn hóa khiến xã hội mạnh mẽ hơn.

Câu thoại thật có chữ “diversity”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

diverse/daɪˈvɜːrs/adjective

Tính từ chỉ đa dạng hoặc khác nhau về đặc điểm.

very different from each other

The city has a diverse population.

Thành phố có dân cư đa dạng.

Câu thoại thật có chữ “diverse”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

multifarious/ˌmʌltɪˈferiəs/adjective

Tính từ chỉ sự đa dạng, nhiều loại.

of many different types

The museum offers multifarious exhibits.

Bảo tàng cung cấp nhiều triển lãm đa dạng.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

variegated/ˈverɪɡeɪtɪd/adjective

Tính từ chỉ sự đa dạng, nhiều màu sắc.

having many different colors or types

The garden was full of variegated flowers.

Khu vườn đầy những bông hoa nhiều màu sắc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt