complex/ˈkɑːmpleks/adjective
Tính từ chỉ phức tạp hoặc khó hiểu, rắc rối.
difficult to understand or deal with
The instructions are too complex for beginners.
Hướng dẫn quá phức tạp cho người mới bắt đầu.
Câu thoại thật có chữ “complex”
Modern Turkish culture is complex.
Văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại rất phức tạp.
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
Together, they form the complex plane.
Cùng nhau, chúng tạo thành mặt phẳng số phức.
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV
I didn't use really complex numbers.
Tôi đã không sử dụng những con số thực sự phức tạp.
How to Get Better at Math - Tập 1 — chương trình TV