Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phức tạp” tiếng Anh là gì?

“phức tạp” trong tiếng Anh là complex, complicated, intricate, labyrinthine /ˈkɑːmpleks/.

Trang này lấy ví dụ từ 186 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

complex/ˈkɑːmpleks/adjective

Tính từ chỉ phức tạp hoặc khó hiểu, rắc rối.

difficult to understand or deal with

The instructions are too complex for beginners.

Hướng dẫn quá phức tạp cho người mới bắt đầu.

Câu thoại thật có chữ “complex”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

complicated/ˈkɑːmpləkeɪtəd/adjective

Tính từ chỉ phức tạp hoặc có nhiều yếu tố khó.

having many parts that make it hard to understand

Their relationship is very complicated.

Mối quan hệ của họ rất phức tạp.

Câu thoại thật có chữ “complicated”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

intricate/ˈɪntrɪkət/adjective

Tính từ chỉ sự phức tạp, tinh xảo.

having many small parts arranged in a complex way

She wore a necklace with an intricate pattern.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có hoa văn tinh xảo.

Câu thoại thật có chữ “intricate”

  • Intricate geometric designs in stone and tile

    Thiết kế hình học phức tạp bằng đá và ngói

    The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV

  • is very intricate and nuanced. We can't just say Adenosine is the sleepy chemical.

    rất phức tạp và nhiều sắc thái. Chúng ta không thể chỉ nói adenosine là chất gây buồn ngủ.

    Does Coffee make you Fat and Anxious? - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

labyrinthine/ˌlæbərˈɪnθiːn/adjective

Tính từ chỉ sự phức tạp, như mê cung.

complicated and difficult to find your way through

The old city’s labyrinthine streets confused even the locals.

Những con phố phức tạp của thành phố cổ khiến dân địa phương cũng bối rối.

Câu thoại thật có chữ “labyrinthine”

  • In its day, this labyrinthine warren of shops

    Vào thời đó, khu vực mê cung của các cửa hàng

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt