uncomfortable/ənˈkʌmfərtəbəl/adjective
Tính từ chỉ sự không thoải mái, khó chịu.
not comfortable or pleasant
This chair’s so uncomfortable, my back hurts!
Chiếc ghế này quá khó chịu, lưng tôi đau rồi!
Câu thoại thật có chữ “uncomfortable”
It's uncomfortable.
Nó không thoải mái.
5 Things You Should NEVER Say To Rich People - Tập 1 — chương trình TV
Do something uncomfortable.
Làm điều gì đó không thoải mái.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
Pillar number four: Be uncomfortable.
Bí mật số bốn: Hãy tỏ ra không thoải mái.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV