Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Brief History of The Royal Family - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Tóm tắt lịch sử gia đình hoàng gia

Toàn bộ 132 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
132
Tốc độ nói
203 từ/phút
Từ thông dụng
58%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 203 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 633 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 132 câu thoại, tổng 1.726 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“free-for-all, home team advantage to the eldest son, but never forget bigger-army diplomacy.”

→ dành cho tất cả mọi người, lợi thế sân nhà dành cho đứa con cả, nhưng đừng bao giờ quên nguyên tắc số đông.

Mệnh đề quan hệ28 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“none of which would wear the crown.”

→ ........................................................................................

Quá khứ đơn84 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“her monarchical status is disputed.”

→ ........................................................................................

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“once removed, Lady Jane Grey, should be the next monarch instead.”

→ ........................................................................................

16 từ đáng học trong Brief History of The Royal Family

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
crown/kraʊn/danh từvương miện18
childrendanh từtrẻ em7
queen/kwiːn/danh từnữ hoàng7
royaltính từhoàng gia6
iiidanh từsố ba5
army/ˈɑːrmi/danh từquân đội5
matilda/məˈtɪldə/danh từMatilda4
messy/ˈmesi/tính từbừa bộn4
commonertính từthường dân3
legitimacy/ləˈdʒɪtəməsi/danh từtính chính danh3
viiidanh từsố tám3
diplomacy/dɪˈploʊməsi/danh từngoại giao3
branch/bræntʃ/nhánh3
jane/dʒeɪn/danh từJane3
prince/prɪns/danh từhoàng tử3
makingđộng từsự tạo nên2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.