Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“quân đội” tiếng Anh là gì?

“quân đội” trong tiếng Anh là army, troop /ˈɑːrmi/.

Trang này lấy ví dụ từ 57 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

army/ˈɑːrmi/noun

Danh từ chỉ quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

a large group of soldiers trained to fight in wars

He joined the army when he was 18.

Anh ấy gia nhập quân đội khi 18 tuổi.

Câu thoại thật có chữ “army”

  • I'm on urgent Army business.

    Tôi đang có việc gấp của quân đội.

    The Dollmaker (1984) — phim

  • A mighty army of Romans attacked.

    Một đội quân La Mã hùng mạnh đã tấn công

    The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV

  • It's your Army examining day, honey.

    Hôm nay là ngày anh đi khám tuyển đấy.

    The Dollmaker (1984) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt