Đang tải video...
Cinderella | Bedtime stories for kids in English - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lọ Lem | Truyện đọc trước khi ngủ bằng tiếng Anh cho bé
Toàn bộ 158 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 158
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 486 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 158 câu thoại, tổng 1.747 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She must have the key”
→ Bà ấy chắc hẳn là có chìa khóa
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Cinderella didn't know what to say. Helplessly, she did what she was told”
→ Lọ Lem không biết phải nói gì. Bất lực, cô ấy phải làm theo
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Opening the door she ran down as fast as she could”
→ Cô ấy mở cửa và chạy xuống nhanh nhất có thể
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Cinderella was looking at the horse carriage”
→ cô ấy nhìn vào chiếc xe ngựa
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“and looked for the young girl who owned this shoe”
→ và tìm kiếm cô gái trẻ sở hữu chiếc giày này
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Due to work reasons, Cinderella's father had to leave on a long journey”
→ Vì lý do công việc, bố của Lọ Lem phải lên đường đi xa
16 từ đáng học trong Cinderella | Bedtime stories for kids in English
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| prince | /prɪns/ | danh từ | hoàng tử | 16 |
| stepmother | /ˈstepˌmʌðər/ | danh từ | mẹ kế | 12 |
| cinderella's | danh từ | của Lọ Lem | 10 | |
| castle | /ˈkæsəl/ | danh từ | lâu đài | 8 |
| prince's | /ˈprɪnsɪz/ | danh từ | của hoàng tử | 6 |
| attic | /ˈætɪk/ | danh từ | gác mái | 5 |
| carriage | /ˈkærɪdʒ/ | danh từ | xe ngựa; toa xe | 5 |
| fairy | /ˈferi/ | danh từ | nàng tiên | 4 |
| kingdom | /ˈkɪŋdəm/ | danh từ | vương quốc | 4 |
| clock | /klɑːk/ | danh từ | đồng hồ | 4 |
| pumpkin | danh từ | quả bí ngô | 3 | |
| ballroom | /ˈbɔːlˌruːm/ | danh từ | phòng khiêu vũ | 2 |
| chubby | /ˈtʃʌbi/ | tính từ | mũm mĩm | 2 |
| housework | /ˈhaʊˌswɜːrk/ | danh từ | việc nhà | 2 |
| amongst | /əˈmʌŋst/ | giới từ | giữa | 2 |
| wand | /wɑːnd/ | danh từ | cây đũa phép | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.