clock/klɑːk/noun
Danh từ chỉ đồng hồ hoặc thiết bị đo thời gian.
a device for measuring and showing time
There’s a big clock on the wall.
Có một chiếc đồng hồ lớn trên tường.
Câu thoại thật có chữ “clock”
Clock's ticking.
Đồng hồ đang chạy đó.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Eight o'clock!
Tám giờ!
Clock trouble...
Đồng hồ có vấn đề à...
Sci-Fi Short Film "Metropius: Beneath the Surface" | DUST — phim