between/bɪˈtwiːn/preposition
Giới từ chỉ vị trí ở giữa hoặc liên quan hai bên.
in the space or time separating two things
The ball is between the boxes.
Quả bóng ở giữa các hộp.
Câu thoại thật có chữ “between”
And everything between...
Là mọi điều của anh
Céline Dion - I Want You To Need Me — bài hát
You're literally standing up in between.
Bạn thực sự đang đứng ở giữa.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
We're between San Diego and Los Angeles.
Chúng tôi đang ở giữa San Diego và Los Angeles.
THE REAL NEW ORLEANS MARDI GRAS!!! - Tập 1 — chương trình TV