Đang tải video...
Dave Chappelle on the Jussie Smollett Incident | Netflix Is A Joke - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Dave Chapelle và vụ tai nạn của Jussie Smollett | Netfix is a Joke
Toàn bộ 97 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 97
- Tốc độ nói
- 108 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 210 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 97 câu thoại, tổng 509 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“is that we were supporting him”
→ .........................................................................................
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“You know who I'm talking bout?”
→ .........................................................................................
Quá khứ đơn33 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Don't ever forget what happened”
→ .........................................................................................
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“He said he's walking down the street in Chicago”
→ .........................................................................................
14 từ đáng học trong Dave Chappelle on the Jussie Smollett Incident | Netflix Is A Joke
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| smollett | danh từ | Smollett | 6 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 4 |
| maga | danh từ | MAGA | 3 | |
| homophobic | /ˌhoʊməˈfoʊbɪk/ | tính từ | kỳ thị đồng tính | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| actor | /ˈæktər/ | diễn viên nam | 3 | |
| racist | /ˈreɪsɪst/ | tính từ | phân biệt chủng tộc | 2 |
| supporting | /səˈpɔːrtɪŋ/ | tính từ | hỗ trợ, vai phụ | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| gay | /ɡeɪ/ | tính từ | đồng tính | 2 |
| victim | /ˈvɪktəm/ | danh từ | nạn nhân | 2 |
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 2 |
| famous | /ˈfeɪməs/ | tính từ | nổi tiếng | 2 |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.