Đang tải video...
Dave Chappelle Pulls Off An Impossible Punchline | Netflix Is A Joke - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Dave Chappelle tạo ra cú puchline bất khả thi | Netflix is a joke
Toàn bộ 109 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 109
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 299 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 109 câu thoại, tổng 731 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the blessing will be said, and all that”
→ phước lành sẽ được nói, và tất cả những điều đó
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“And it's going to be hilarious.”
→ Và nó sẽ rất vui nhộn.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“we were just hanging out, and Timmy says”
→ chúng tôi chỉ đi chơi với nhau, và Timmy nói
Quá khứ đơn50 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Mom said I can stay.'”
→ Mẹ nói tôi có thể ở lại. '
Tương lai với will9 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“there will be left to do is eat.”
→ việc còn lại để làm là ăn.
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“and see if I can make that shit work.”
→ và xem liệu tôi có thể làm cho điều đó hoạt động hay không.
10 từ đáng học trong Dave Chappelle Pulls Off An Impossible Punchline | Netflix Is A Joke
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| punchline | /ˈpʌntʃˌlaɪn/ | danh từ | câu chốt gây cười | 3 |
| pussy | /ˈpʊsi/ | danh từ | mèo, hèn | 3 |
| poor | /puːr/ | tính từ | nghèo | 3 |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 3 |
| fishbowl | /ˈfɪʃˌboʊl/ | danh từ | bể cá cảnh | 2 |
| blessing | động từ | phước lành | 2 | |
| scrap | mảnh vụn | 2 | ||
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 2 |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | 2 | |
| wash | /ˈwɑːʃɪŋ/ | động từ | rửa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.