scrap/skræp/noun
Danh từ chỉ mẩu thức ăn thừa hoặc vật liệu bỏ đi, tái chế.
a small piece or leftover
We fed the dog some table scraps.
Chúng tôi cho con chó ăn đồ thừa trên bàn.
Câu thoại thật có chữ “scrap”
I want you to scrap that.
Tôi muốn bạn loại bỏ điều đó.
There Is No Such Thing As A Good Or Bad Memory | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV
I should get the scrap delivered.
Em phải đi giao chỗ phế liệu.
Gonna go see your scrap wood man.
Mẹ sẽ tới chỗ ông bán gỗ phế liệu.
The Dollmaker (1984) — phim