wash/wɑːʃ/verb
Động từ chỉ rửa hoặc làm sạch.
to clean with water
She washed her hands before eating.
Cô ấy rửa tay trước khi ăn.
Câu thoại thật có chữ “wash”
I'll wash 'em myself.
thì tôi sẽ tự giặt.
Rio Diablo (1993) — phim
Dong, go wash this.
Dong, đi rửa cái này đi.
I'm gonna go wash up.
Tôi sẽ đi tắm rửa.
Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker? - Tập 1 — chương trình TV