Đang tải video...
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hannibal Burres- Đi bộ ẩu là một tội không có thật
Toàn bộ 207 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 207
- Tốc độ nói
- 193 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 439 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 207 câu thoại, tổng 1.513 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“THAT PROBABLY WASN'T THE BEST WAY”
→ Đó có lẽ không là cách tốt nhất
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“'CAUSE I THOUGHT THAT'S HOW JAYWALKING WAS HANDLED”
→ 'bởi tôi nghĩ đó là cách mà người ta xử lý việc đi bộ sang đường ẩu
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“'I THINK YOU NEED TO CHILL OUT”
→ 'Tôi nghĩ anh nên bình tĩnh
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“'I'M GOING TO NEW YORK TO TALK”
→ 'Tôi đi New York để nói
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“'YOU WERE JAYWALKING!' 'MY BAD.”
→ 'Bạn đang đi bộ trái luật!''Lỗi của tôi'.
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“AND I TRIED TO KEEP GOING ABOUT MY DAY.”
→ và tôi cố gắng tiếp tục nói về ngày hôm nay của tôi.
16 từ đáng học trong Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bomb | /bɑːm/ | động từ | bom | 17 |
| airport | /ˈerˌpɔːrt/ | danh từ | sân bay | 7 |
| being | con người | 5 | ||
| ticket | danh từ | vé | 5 | |
| ass | /æs/ | danh từ | mông | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| upset | /əpˈset/ | bối rối | 4 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 4 |
| juice | /dʒuːs/ | danh từ | nước ép | 4 |
| plane | danh từ | máy bay | 4 | |
| cops | /kɑːps/ | danh từ | cảnh sát | 3 |
| cocaine | /koʊˈkeɪn/ | danh từ | cocaine | 3 |
| cop | /kɑːp/ | danh từ | cảnh sát | 3 |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | danh từ | an ninh | 3 |
| fake | /feɪk/ | tính từ | giả | 3 |
| screening | sàng lọc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.