about/əˈbaʊt/preposition
Giới từ chỉ về hoặc liên quan đến chủ đề gì.
on the subject of something
We talked about the movie.
Chúng tôi đã nói về bộ phim.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“về” trong tiếng Anh là about, regarding /əˈbaʊt/.
Trang này lấy ví dụ từ 7.807 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Giới từ chỉ về hoặc liên quan đến chủ đề gì.
on the subject of something
We talked about the movie.
Chúng tôi đã nói về bộ phim.
Giới từ chỉ liên quan đến hoặc về.
concerning or about something
He asked a question regarding your project.
Anh ấy hỏi một câu liên quan đến dự án của bạn.
Câu thoại thật có chữ “regarding”
Who is this? - I have some information regarding the death of Nortbert Claire.
Ai đấy? - Tôi có ít thông tin về cái chết của Norbert Claire.
In Her Defense (1999) — phim
regarding our food supply.
về nguồn thực phẩm của chúng tôi.
regarding the spelling bees?
về cuộc thi đánh vần chưa?
Bruno (2000) — phim
Động từ chỉ hành động vẽ hoặc tạo hình ảnh.
to make a picture using a pen or pencil
The child loves to draw animals.
Đứa trẻ thích vẽ động vật.
Câu thoại thật có chữ “draw”
Let's draw.
Chọn tiếp nào.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Why don't you draw.
Sao ông không bốc đi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Draw along with me.
Các bạn hãy vẽ cùng tôi.
Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull - Tập 1 — chương trình TV
Danh từ chỉ vé hoặc phiếu.
a printed piece of paper that allows entry or travel
I bought a ticket for the concert.
Tôi đã mua vé xem buổi hòa nhạc.
Câu thoại thật có chữ “ticket”
Go get ticket!
Đi mua vé đi nhé!
UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther) - Tập 1 — chương trình TV
One ticket to Mars, then!
Vậy cho cháu một vé đi sao Hỏa!
City Island USA! — phim
One ticket to the moon, please!
Cho cháu một vé lên mặt trăng!
City Island USA! — phim