screening/ˈskriː.nɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc kiểm tra phát hiện bệnh.
a test to check for diseases or conditions before symptoms appear
Regular screenings can help detect cancer early.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện ung thư sớm.
Câu thoại thật có chữ “screening”
BUT THE ONLY SCREENING THEY DID,
Nhưng việc sàng lọc duy nhất họ làm,
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
ONE DAY, THEY STOPPED ME FOR ADDITIONAL SCREENING,
Một ngày, họ dừng tôi lại cho sàng lọc bổ xung,
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
- We don't have some process where we're screening
- Chúng tôi không có quy trình nào để sàng lọc
When Tax Cuts Failed — phim