Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“già” tiếng Anh là gì?

“già” trong tiếng Anh là old, aged /oʊld/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.449 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“già” tiếng Anh là gì?

old/oʊld/adjective

Tính từ chỉ già hoặc cũ kỹ.

having lived or existed for a long time

This house is very old.

Ngôi nhà này rất cũ.

Câu thoại thật có chữ “old”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

aged/eɪdʒd/noun

Tính từ chỉ người già hoặc ở độ tuổi cao.

having a particular age; old

He lives in a home for the aged.

Ông ấy sống trong một viện dưỡng lão.

Câu thoại thật có chữ “aged”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“giả” tiếng Anh là gì?

fake/feɪk/adjective

Tính từ chỉ thứ không phải hàng thật.

not real; made to look like something true

He wore a fake watch to impress others.

Anh ấy đeo đồng hồ giả để gây ấn tượng.

Câu thoại thật có chữ “fake”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

ersatz/ˈersɑːts/adjective

Tính từ chỉ sự thay thế, giả mạo.

used as a substitute, usually of lower quality

The café served ersatz coffee made from chicory.

Quán cà phê phục vụ cà phê giả làm từ rễ rau diếp xoăn.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt