catch/kætʃ/verb
Động từ chỉ hành động bắt hoặc nắm lấy cái gì.
to capture or take hold of something
Try to catch the ball!
Cố gắng bắt quả bóng nhé!
Câu thoại thật có chữ “catch”
Catch up.
Bắt kịp rồi nhé.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
Catch them!
Bắt chúng!
COPS vs ROBBERS - THE FLOOR IS LAVA CHALLENGE and PRISON ESCAPE at the Park! (new game with dad) - Tập 1 — chương trình TV
We'll catch him.
Mình sẽ bắt được hắn.
Gremlin — phim