building/ˈbɪl.dɪŋ/noun
Danh từ chỉ công trình hoặc cấu trúc như nhà, tòa nhà.
a structure with walls and a roof
They live in a tall building.
Họ sống trong một tòa nhà cao tầng.
Câu thoại thật có chữ “building”
For building the future.
Vì đã dựng nên tương lai.
Prioritise building your fitness.
Ưu tiên rèn thể lực.
SEECHERS | Sci-Fi Short Film — phim
Look, we're building a tent.
Hãy nhìn xem, chúng tôi đang dựng một cái lều.
BACKYARD TENT!! First Time Camping with Adley and Baby Niko! Smores routine by the Camp Fire - Tập 1 — chương trình TV