digital/ˈdɪdʒɪtəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến công nghệ số hoặc điện tử.
using or relating to computers or technology
She prefers digital books over printed ones.
Cô ấy thích sách kỹ thuật số hơn sách in.
Câu thoại thật có chữ “digital”
So I've switched to digital.
Vì vậy, tôi đã chuyển sang kỹ thuật số.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
His style is so distinctive. Digital.
Phong cách của ông không lẫn vào đâu được. Rất riêng.
And it goes into a digital system.
Và nó đi vào một hệ thống kỹ thuật số.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV