Đang tải video...
Let’s learn some daily life Japanese and onomatopoeia with this video:) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
【Đầu vào dễ hiểu】Hãy cùng học tiếng Nhật hàng ngày và từ tượng thanh qua video này
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 182 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 182 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 274 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 122 câu thoại, tổng 730 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“見ているだけで、癒されます。”
→ Chỉ cần nhìn thôi cũng thấy thư giãn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“今日はこの島で少し散歩をしたいと思います。”
→ Hôm nay tôi sẽ dạo chơi trên đảo này một chút.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“食べなければいけません。”
→ phải ăn nhanh.
Đang làm gì18 lần
Công thức: ~ている
“ちょうも飛んでいる。”
→ Có con bướm đang bay.
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“暑いから、とけないうちに、”
→ Vì nóng nên
Thì quá khứ17 lần
Công thức: ~た / ~ました
“へとへとでした。”
→ Mệt mỏi quá.
16 từ đáng học trong Let’s learn some daily life Japanese and onomatopoeia with this video:)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 55 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 10 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 7 |
| チケット | /chiketto/ | danh từ | vé | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 6 |
| 派 | /ha/ | danh từ | phái | 6 |
| サンゴ | /sango/ | danh từ | san hô | 5 |
| 島 | /shima/ | danh từ | đảo | 5 |
| 割引き | danh từ | giảm giá | 4 | |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 4 |
| 引き | /biki/ | danh từ | kéo | 4 |
| アイスクリーム | /aisukurīmu/ | danh từ | kem | 4 |
| 岩 | /iwa/ | danh từ | tảng đá | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.