feature/ˈfiːtʃər/noun
Danh từ chỉ đặc điểm hoặc tính năng của cái gì.
an important part or characteristic of something
This phone has many new features.
Chiếc điện thoại này có nhiều tính năng mới.
Câu thoại thật có chữ “feature”
Had to feature 1984 by George Orwell.
Phải kể đến năm 1984 của George Orwell.
10 Books You Must Read Before You Die - Tập 1 — chương trình TV
He did not feature in any jurisdiction.
Không một nơi nào có hồ sơ về ông ta.
What is one feature you don't like about yourself?
Một đặc điểm mà bạn chưa hài lòng về bản thân?
RICE GUM REVEALED! - T-Time with Amanda Cerny - Tập 1 — chương trình TV