Đang tải video...
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ấn cái nút này để thắng 100,000 đô
Toàn bộ 541 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 541
- Tốc độ nói
- 173 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 173 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 650 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 541 câu thoại, tổng 2.634 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You've been gone for like three hours.”
→ Anh đã đi khoảng 3 tiếng rồi.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“neither of you have pressed the button yet.”
→ cả hai người đều chưa ấn nút.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- You got the most thick pie.”
→ Anh có chiếc bánh dày nhất đấy.
be going to — dự định19 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're gonna go to sleep tonight,”
→ Anh sẽ đi ngủ tối nay,
have to — sự bắt buộc11 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“and we have to mayonnaise it.”
→ và chúng ta phải đổ mayonnaise vào nó.
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Find which one it works for,”
→ Tìm chiếc ổ khoá phù hợp với nó,
16 từ đáng học trong Press This Button To Win 100,000 DOLLA!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bell | /bel/ | danh từ | chuông | 24 |
| press | /pres/ | báo chí | 18 | |
| explosion | /ɪkˈsploʊʒən/ | danh từ | vụ nổ | 16 |
| booming | /ˈbuːmɪŋ/ | tính từ | bùng nổ | 13 |
| pee | /piː/ | động từ | đi tiểu | 12 |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 10 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 8 |
| punishment | /ˈpʌnɪʃmənt/ | trừng phạt | 8 | |
| narrator | /ˈnereɪtər/ | danh từ | người dẫn chuyện | 7 |
| pie | /paɪ/ | danh từ | bánh nhân | 6 |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | danh từ | nhà vệ sinh | 6 |
| been | đã | 5 | ||
| pressing | /ˈpresɪŋ/ | tính từ | cấp bách, ép | 4 |
| bull | /bʊl/ | bò đực | 4 | |
| mayonnaise | danh từ | sốt mayonnaise | 4 | |
| fart | /fɑːrt/ | danh từ | đánh rắm | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.