Đang tải video...
you create your reality (this can change your life) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
bạn tạo ra hiện thực của mình (điều này có thể thay đổi cuộc sống của bạn)
Toàn bộ 502 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 502
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 513 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 502 câu thoại, tổng 2.977 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“reality is interpreted through your brain”
→ thực tế được giải thích thông qua bộ não của bạn
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“versus the best in people”
→ so với những gì tốt nhất ở con người
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“because you realize that even though”
→ bởi vì bạn nhận ra rằng mặc dù
Động từ + to + động từ20 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“need to be aware of”
→ cần phải nhận thức được
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“to someone else who experienced”
→ với người khác mà đã trải nghiệm
have to — sự bắt buộc9 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“we have to worry about”
→ chúng ta phải lo lắng về
16 từ đáng học trong you create your reality (this can change your life)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 19 | ||
| filter | /ˈfɪltərɪŋ/ | bộ lọc | 12 | |
| external | /ɪkˈstɜːrnəl/ | tính từ | bên ngoài | 11 |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | danh từ | phiên bản | 11 |
| interpretation | /ˌɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ | diễn giải | 9 | |
| abundant | /əˈbʌndənt/ | tính từ | dồi dào | 8 |
| internal | /ˌɪnˈtɜːrnəli/ | nội bộ | 8 | |
| recognize | động từ | nhận ra | 8 | |
| perspective | /pərˈspektɪv/ | danh từ | góc nhìn | 6 |
| interpret | /ˌɪnˈtɜːrprət/ | diễn giải | 5 | |
| core | /kɔːr/ | lõi | 5 | |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức | 5 | |
| concept | khái niệm | 5 | ||
| been | đã | 4 | ||
| abundance | /əˈbʌndəns/ | danh từ | sự dồi dào | 4 |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.