Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trừng phạt” tiếng Anh là gì?

“trừng phạt” trong tiếng Anh là punish, punishment, retribution, sanction, chastise /ˈpʌnɪʃ/.

Trang này lấy ví dụ từ 34 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

punish/ˈpʌnɪʃ/verb

Động từ chỉ trừng phạt hoặc phạt.

to make someone suffer because they broke a rule or law

They were punished for breaking the rules.

Họ đã bị trừng phạt vì vi phạm quy định.

Câu thoại thật có chữ “punish”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

punishment/ˈpʌnɪʃmənt/noun

Danh từ chỉ sự trừng phạt hoặc hình phạt.

a penalty given for doing something wrong

He received a harsh punishment for his actions.

Anh ta đã nhận hình phạt nặng vì hành động của mình.

Câu thoại thật có chữ “punishment”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

retribution/ˌretrɪˈbjuːʃən/noun

Danh từ chỉ sự trừng phạt hoặc báo ứng.

punishment for a wrong or criminal act

He feared retribution after betraying his allies.

Anh ấy sợ bị trừng phạt sau khi phản bội đồng minh.

Câu thoại thật có chữ “retribution”

  • - This is about retribution.

    - Chuyện này là báo thù.

    Cross — Interrogation Takes a Shocking Turn — phim

  • Not getting enough retribution or decent incentives to keep me at it

    Nhưng chẳng có sự đền đáp hay khích lệ đáng kể nào giúp em có thể ngoan thế mãi

    Shakira - She Wolf — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

chastise/tʃæsˈtaɪz/verb

Động từ chỉ hành động trách phạt, trừng phạt.

to criticize or punish someone severely

The teacher chastised the student for cheating.

Giáo viên trách mắng học sinh vì gian lận.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt