punish/ˈpʌnɪʃ/verb
Động từ chỉ trừng phạt hoặc phạt.
to make someone suffer because they broke a rule or law
They were punished for breaking the rules.
Họ đã bị trừng phạt vì vi phạm quy định.
Câu thoại thật có chữ “punish”
Someone to punish.
Một người để trừng phạt.
096 | Sci-Fi Short Film — phim
Punish me, not him.
Hãy trừng phạt tôi thay vì ông ấy!
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Let's go punish you.
Hãy đi trừng phạt bạn.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV