press/pres/noun
Danh từ chỉ báo chí hoặc sự ép.
newspapers, magazines, and media
The story was reported in the press.
Câu chuyện đã được đưa tin trên báo chí.
Câu thoại thật có chữ “press”
Press record.
Nhấn nút ghi hình.
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
Press! Try, Buddy.
Đẩy! Cố lên, bạn hiền.
Do we press it?
Chúng ta có nhấn nó không?
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV