Đang tải video...
Q&A: Is Vietnam Safe? Vietnamese Culture Series: Travel - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Q&A: Việt Nam có an toàn không? Series Văn hóa Việt: Du lịch
Toàn bộ 113 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 113
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 575 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 113 câu thoại, tổng 1.907 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Da Lat. I don't know if i'm being biased or what”
→ Đà Lạt. Tôi không biết liệu mình có thiên vị hay không
Động từ + to + động từ13 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“though summer in hanoi is horrible i just wanted to escape from hanoi”
→ mặc dù mùa hè ở hà nội thật kinh khủng, tôi chỉ muốn trốn khỏi hà nội
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“writings like in mailing and addresses you're going to see ho chi minh city”
→ những bài viết như trong thư và địa chỉ thì bạn sẽ thấy cái tên thành phố hồ chí minh
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“vietnamese buddy who helps you understand more about vietnamese culture food and travel today”
→ người bạn việt nam giúp bạn hiểu thêm về văn hóa ẩm thực và du lịch việt nam ngày nay
Quá khứ đơn34 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and then she looked at me and she's like no no too fat”
→ Và sau đó cô ấy nhìn tôi và kiểu: Không không, quá béo
16 từ đáng học trong Q&A: Is Vietnam Safe? Vietnamese Culture Series: Travel
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hanoi | /ˈhænɔɪ/ | danh từ | Hà Nội | 15 |
| saigon | /ˌsaɪˈɡɑːn/ | danh từ | Sài Gòn | 14 |
| people | mọi người | 7 | ||
| being | con người | 6 | ||
| district | /ˈdɪstrɪkt/ | danh từ | quận | 6 |
| trang | /træŋ/ | danh từ | Trang | 5 |
| motorbike | /ˈmoʊtərˌbaɪk/ | danh từ | xe máy | 5 |
| prefer | /prəˈfɜːr/ | động từ | thích hơn | 5 |
| north | /nɔːrθ/ | tính từ | phía bắc | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| weather | /ˈweðər/ | danh từ | thời tiết | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| traveler | /ˈtrævələr/ | danh từ | lữ khách | 3 |
| lake | /leɪk/ | hồ | 3 | |
| traditional | /trəˈdɪʃənəl/ | tính từ | truyền thống | 3 |
| beach | /biːtʃ/ | danh từ | bãi biển | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.