Đang tải video...
Minimalist DIY Travel ESSENTIALS | PRO Packing Tips - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Những món đồ du lịch thiết yếu theo phong cách tối giản DIY I Bí quyế xếp đồ chuyên nghiệp
Toàn bộ 368 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 368
- Tốc độ nói
- 199 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 199 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 782 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 368 câu thoại, tổng 2.620 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have asked where I get my hats.”
→ đã hỏi tôi về việc tôi mua nón ở đâu.
be going to — dự định17 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're going to be outdoors or doing”
→ bạn cần quay ngoại cảnh hay
Động từ + to + động từ14 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“forget to bring the USB charger where”
→ quên mang củ sạc usb mà
Mệnh đề quan hệ10 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“tipping or some baksheesh, which means”
→ để boa hoặc hối lộ, có nghĩa là
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“the products that were talking about in”
→ các sản phẩm mà chúng tôi nhắc tới
Quá khứ đơn39 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Lastly, you can put everything”
→ Cuối cùng, bạn bỏ tất cả vào
16 từ đáng học trong Minimalist DIY Travel ESSENTIALS | PRO Packing Tips
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 7 |
| plane | danh từ | máy bay | 7 | |
| people | mọi người | 6 | ||
| pack | /pæk/ | động từ | đóng gói | 6 |
| kit | /kɪt/ | danh từ | bộ đồ | 5 |
| vitamin | danh từ | vitamin | 4 | |
| credit | /ˈkredət/ | danh từ | tín dụng | 4 |
| one's | /wʌnz/ | danh từ | của một người | 4 |
| gopro | /ˈɡoʊˌproʊ/ | danh từ | GoPro | 3 |
| usb | /ˈjuːˈesˈbiː/ | danh từ | USB | 3 |
| passport | /ˈpæˌspɔːrt/ | danh từ | hộ chiếu | 3 |
| airplane | /ˈerˌpleɪn/ | danh từ | máy bay | 3 |
| download | /ˈdaʊnˌloʊd/ | động từ | tải xuống | 3 |
| bank | động từ | ngân hàng | 3 | |
| charge | /tʃɑːrdʒ/ | phí | 3 | |
| wash | /ˈwɑːʃɪŋ/ | động từ | rửa | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.