modern/ˈmɑːdərn/adjective
Tính từ chỉ hiện đại, mới mẻ hoặc tiên tiến.
relating to the present or recent times
They live in a modern apartment.
Họ sống trong một căn hộ hiện đại.
Câu thoại thật có chữ “modern”
Not cute or modern.
Trông không đáng yêu hay thời thượng gì cả.
8 Hair Mistakes That Make You Look Older - Tập 1 — chương trình TV
Modern-day picnic bitch dress.
Váy dã ngoại hiện đại.
THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes - Tập 1 — chương trình TV
Modern Turkish culture is complex.
Văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại rất phức tạp.
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV