Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“quý” tiếng Anh là gì?

“quý” trong tiếng Anh là quarter /ˈkwɔːrtər/.

Trang này lấy ví dụ từ 138 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“quý” tiếng Anh là gì?

quarter/ˈkwɔːrtər/noun

Danh từ chỉ một phần tư hoặc khu vực.

one-fourth part; a period of three months in business

We earned more profit in the second quarter.

Chúng tôi kiếm được nhiều lợi nhuận hơn trong quý hai.

Câu thoại thật có chữ “quarter”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“quỹ” tiếng Anh là gì?

fund/fʌnd/noun

Danh từ chỉ quỹ hoặc nguồn tài chính.

an amount of money saved or made available for a purpose

They created a fund to support students.

Họ lập một quỹ để hỗ trợ sinh viên.

Câu thoại thật có chữ “fund”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“quỷ” tiếng Anh là gì?

demon/ˈdiːmən/noun

Danh từ chỉ quỷ hoặc linh hồn xấu xa.

an evil spirit or supernatural being

The villagers believed the house was haunted by a demon.

Dân làng tin rằng ngôi nhà bị ám bởi quỷ dữ.

Câu thoại thật có chữ “demon”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

“quỳ” tiếng Anh là gì?

kneel/niːl/verb

Động từ quỳ xuống, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu nguyện.

to go down on one or both knees

He kneeled to tie his shoelaces.

Anh ấy quỳ xuống để buộc dây giày.

Câu thoại thật có chữ “kneel”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt