angry/ˈæŋɡri/adjective
Tính từ chỉ trạng thái tức giận hoặc khó chịu.
feeling strong displeasure or hostility
She was angry about the delay.
Cô ấy đã tức giận vì sự chậm trễ.
Câu thoại thật có chữ “angry”
Angry cyclops?
Người khổng lồ một mắt đang giận dữ?
Swinging with the Finkels — phim
I'm fucking angry.
Tôi chỉ đang điên tiết thôi.
And people get angry.
Vả mọi người trở nên tức giận.
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV