Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vâng” tiếng Anh là gì?

“vâng” trong tiếng Anh là yeah, yes /jæ/.

Trang này lấy ví dụ từ 7.846 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“vâng” tiếng Anh là gì?

yes/jes/interjection

Trợ từ chỉ sự đồng ý hoặc xác nhận điều gì.

used to agree or say something is true

Yes, I understand.

Vâng, tôi hiểu.

Câu thoại thật có chữ “yes”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“vàng” tiếng Anh là gì?

golden/ˈɡoʊldən/adjective

Tính từ chỉ màu vàng hoặc cơ hội quý giá.

made of gold or having the color of gold; very valuable or special

This is a golden opportunity you shouldn't miss.

Đây là cơ hội vàng bạn không nên bỏ lỡ.

Câu thoại thật có chữ “golden”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”