Đang tải video...
West England - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Miền Tây nước Anh
Toàn bộ 476 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 476
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.137 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 476 câu thoại, tổng 3.260 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“-Considering that, Joseph could've sat”
→ ....................................................................................................
Thể bị động25 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The Cotswold hills are dotted”
→ Các đồi Cotswold trải đều
So sánh nhất12 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Locals claim this is the oldest,”
→ Người địa phương khẳng định rằng
Hiện tại hoàn thành11 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“most powerful families have survived.”
→ những gia đình quyền lực nhất đã sống sót
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“These circles, many as old as Egypt's pyramids,”
→ Những vòng tròn này, nhiều cái cổ bằng với kim tự tháp Ai Cập,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“For more than 4,000 years,”
→ Hơn 4,000 năm qua,
16 từ đáng học trong West England
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 15 |
| wool | /wʊl/ | danh từ | len | 10 |
| stone | /stoʊn/ | danh từ | đá | 10 |
| england's | /ˈɪŋɡləndz/ | danh từ | của nước Anh | 9 |
| medieval | /mɪˈdiːvəl/ | danh từ | thời trung cổ | 9 |
| sheep | /ʃiːp/ | danh từ | con cừu | 7 |
| people | mọi người | 6 | ||
| abbey | /ˈæbi/ | danh từ | tu viện | 6 |
| cider | /ˈsaɪdər/ | danh từ | rượu táo | 6 |
| countryside | /ˈkʌntriˌsaɪd/ | danh từ | vùng quê | 6 |
| choir | /ˈkwaɪər/ | danh từ | dàn hợp xướng | 5 |
| christian | /ˈkrɪstʃən/ | danh từ | Cơ Đốc giáo | 5 |
| region | danh từ | vùng | 5 | |
| village | làng | 5 | ||
| site | /saɪt/ | danh từ | địa điểm | 5 |
| west | /west/ | danh từ | phía tây | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.