avoid/əˈvɔɪd/verb
Động từ chỉ hành động tránh hoặc né khỏi điều gì.
to stay away from something
He tried to avoid making eye contact.
Anh ta cố gắng tránh giao tiếp bằng mắt.
Câu thoại thật có chữ “avoid”
You avoid it.
Cậu tránh được nó.
Step three, avoid risk.
Bước ba, tránh rủi ro.
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV
Step six, avoid criticism.
Bước sáu, tránh những lời chỉ trích.
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV