Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Biến những bộ quần áo xấu xí trở thành đáng yêu

Toàn bộ 260 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
260
Tốc độ nói
209 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 209 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 675 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 260 câu thoại, tổng 2.135 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“Then realize you never should have tried to crop it to begin with”

→ Sau đó nhận ra rằng bạn không bao giờ nên cố gắng cắt nó ngay từ đầu

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“by making an open neckline rather than”

→ bằng cách tạo một đường viền cổ áo mở hơn là

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“My next thrift flip is inspired by”

→ Lần lật kèo tiết kiệm tiếp theo của tôi được lấy cảm hứng từ

be going to — dự định9 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I am next going to address this”

→ Tiếp theo tôi sẽ giải quyết

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“the first thing I wanted to tackle”

→ điều đầu tiên tôi muốn giải quyết

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“while I was filming my last video”

→ trong khi tôi đang quay video cuối cùng của mình

16 từ đáng học trong THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
thrift/θrɪft/danh từđồ cũ, tiết kiệm9
elastic/ɪˈlæstɪk/tính từdây chun; co giãn8
hem/hemd/danh từgấu áo, viền7
pin/pɪn/ghim7
sleeve/sliːv/danh từtay áo7
necklinedanh từđường cổ áo6
pasteldanh từmàu phấn6
safety/ˈseɪfti/danh từan toàn6
waistline/ˈweɪstˌlaɪn/danh từvòng eo5
fabric/ˈfæbrɪk/danh từvải5
cardigan/ˈkɑːrdɪɡən/danh từáo cardigan4
ribbondanh từdải ruy băng4
stitchđộng từmũi khâu4
crop/krɑːp/mùa vụ4
makingđộng từsự tạo nên3
necklace/ˈnekləs/danh từdây chuyền3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.