Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tay áo” tiếng Anh là gì?

“tay áo” trong tiếng Anh là sleeve /sliːv/.

Trang này lấy ví dụ từ 47 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sleeve/sliːv/noun

Danh từ chỉ phần tay áo của quần áo, che phủ cánh tay.

the part of a garment covering the arm

The jacket’s sleeves are too long for me.

Ống tay áo của chiếc áo khoác quá dài với tôi.

Câu thoại thật có chữ “sleeve”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt