sleeve/sliːv/noun
Danh từ chỉ phần tay áo của quần áo, che phủ cánh tay.
the part of a garment covering the arm
The jacket’s sleeves are too long for me.
Ống tay áo của chiếc áo khoác quá dài với tôi.
Câu thoại thật có chữ “sleeve”
This is the sleeve, right?
Đây là tay áo, đúng không mẹ?
Yeah, it's... got the sleeve.
Ừ, nó... có tay áo rồi.
My heart is on my sleeve.
Những nỗi niềm trong lòng đã được bày tỏ