crop/krɑːp/noun
Danh từ chỉ vụ mùa hoặc sản phẩm nông nghiệp.
a plant grown in large amounts for food or profit
This year’s rice crop is excellent.
Mùa lúa năm nay rất tốt.
Câu thoại thật có chữ “crop”
It's an intense crop.
Đây là loại cây trồng đòi hỏi cao.
The crème de la crop.
Hàng tuyển lựa, người thuộc đẳng cấp cao của xã hội đó nha
Katy Perry - If you can afford me — bài hát
Your hipster ass wardrobe is to crop it.
Tủ quần áo hipster ass của bạn là để cắt nó.
THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes - Tập 1 — chương trình TV