safe/seɪf/adjective
Tính từ chỉ an toàn hoặc không nguy hiểm.
not in danger or likely to be harmed
It’s not safe to walk here at night.
Không an toàn khi đi bộ ở đây vào ban đêm.
Câu thoại thật có chữ “safe”
Stay safe.
Cha đi đường bình an nhé.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
We're safe.
Chúng tôi an toàn.
I Ate 100K Golden Ice Cream - Tập 1 — chương trình TV
Be safe!
Bố giữ an toàn nhé!