Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

you're NOT LAZY... you're BURNT OUT 5AM SCHOOL DAY *motivating* | what I eat, self care, exercise - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

bạn KHÔNG PHẢI là LƯỜI… bạn chỉ đang KIỆT SỨC thôi. 5 GIỜ SÁNG MỘT NGÀY ĐI HỌC *động lực nhẹ* | mình ăn gì, chăm sóc bản thân, vận động nhẹ nhàng

Toàn bộ 155 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
155
Tốc độ nói
103 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 103 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 551 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 155 câu thoại, tổng 1.961 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn4 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“more than I can handle, and eventually burn out.”

→ hơn khả năng có thể xử lý và rồi cuối cùng cháy sạch năng lượng.

So sánh ngang bằng3 lần

Công thức: as + tính từ + as

“term and sustainability of things, as well as self-care.”

→ nhìn xa hơn, sống bền vững hơn và biết chăm sóc cho chính mình.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“I know this has happened to me so many times.”

→ Mình cũng đã trải qua cảnh này nhiều lần rồi.

Động từ + to + động từ12 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Everyone needs to take breaks.”

→ mà ai cũng cần nghỉ ngơi.

Mệnh đề quan hệ9 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“more overwhelmed, which turns into a really vicious cycle.”

→ choáng ngợp hơn, và cuối cùng tạo thành một vòng luẩn quẩn rất tồi tệ.

Động từ + V-ing3 lần

Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing

“Should you just keep trying and trying until you collapse from exhaustion?”

→ Có nên cố gắng gồng mình đến kiệt sức không?

16 từ đáng học trong you're NOT LAZY... you're BURNT OUT 5AM SCHOOL DAY *motivating* | what I eat, self care, exercise

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người7
beenđã6
productive/prəˈdʌktɪv/tính từnăng suất6
health/helθ/danh từsức khỏe5
mental/ˈmentəl/tinh thần4
bettertính từtốt hơn3
burnout/ˈbɜːrˌnaʊt/danh từkiệt sức3
motivated/ˈmoʊtəˌveɪtəd/tính từcó động lực3
kinds/kaɪndz/danh từcác loại2
wantedtính từbị truy nã2
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn2
waterpolodanh từbóng nước2
workinglàm việc2
burnt/bɜːrnt/động từcháy2
overwhelmed/ˌoʊvərˈwelmd/tính từchoáng ngợp2
organized/ˈɔːrɡəˌnaɪzd/tính từđược sắp xếp2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.