Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sức khỏe” tiếng Anh là gì?

“sức khỏe” trong tiếng Anh là health, wellness, well-being /helθ/.

Trang này lấy ví dụ từ 158 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

health/helθ/noun

Danh từ chỉ sức khỏe hoặc tình trạng thể chất.

the condition of your body and mind

She takes care of her health by eating well.

Cô ấy chăm sóc sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh.

Câu thoại thật có chữ “health”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

wellness/ˈwelnəs/noun

Danh từ chỉ trạng thái sức khỏe tốt.

a state of being healthy in body and mind

The retreat focuses on mental and physical wellness.

Chuyến nghỉ dưỡng tập trung vào sức khỏe tinh thần và thể chất.

Câu thoại thật có chữ “wellness”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

well-being/ˌwelˈbiːɪŋ/noun

Danh từ chỉ trạng thái sức khỏe và hạnh phúc.

a state of being healthy and happy

Regular exercise improves mental well-being.

Tập thể dục đều đặn cải thiện sức khỏe tinh thần.

Câu thoại thật có chữ “well-being”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt