Đang tải video...
Avenged Sevenfold - Nightmare - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 66 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 199 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 50 câu thoại, tổng 400 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn7 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Where hate don't need a reason”
→ Nơi sự thù ghét chẳng cần lý do
Động từ khuyết thiếu5 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“And I know they may seem real”
→ Và ta biết chúng có vẻ thực
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Victim of your own creation beyond the will to fight,”
→ Nạn nhân sự sáng tạo vượt qua ý chí kháng cự của chính ngươi
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“your tragic fate is looking so clear yeah”
→ Định mệnh bi kịch của ngươi thật rõ ràng
6 từ đáng học trong Avenged Sevenfold - Nightmare
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| nightmare | /ˈnaɪtˌmer/ | ác mộng | 8 | |
| evil | /ˈiːvəl/ | ác | 3 | |
| price | giá cả | 3 | ||
| cus | /kʌs/ | danh từ | vì | 2 |
| tragic | /ˈtrædʒɪk/ | tính từ | bi thảm | 2 |
| fate | /feɪt/ | danh từ | số phận | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.